Dạ Lê hay Dã Lê: chuyện một làng cổ ở Hương Thủy
Lịch sử · Làng cổ
Vì sao làng Dã Lê bị gọi thành Dạ Lê? Chuyện hai làng Chánh - Thượng, nghề đan ghe tre, sắc phong triều Nguyễn và diện mạo làng hôm nay.
Dạ Lê hay Dã Lê: câu hỏi mở đầu
Nhiều người ở Hương Thủy, và cả khách từ nơi khác, vẫn gọi hai ngôi làng ven sông là Dạ Lê. Có con đường mang tên Dạ Lê, có cổng làng ghi Dạ Lê Thượng. Nhưng tên gốc trong các văn bản cổ lại là Dã Lê - và câu chuyện vì sao tên bị đọc chệch đi là một trong những chi tiết thú vị nhất về vùng đất này.
Dã Lê gồm hai làng: Dã Lê Chánh và Dã Lê Thượng. Trước đây, Dã Lê Chánh thuộc xã Thủy Vân, Dã Lê Thượng thuộc phường Thủy Phương, cùng ở vùng Hương Thủy. Ngày nay, sau các lần điều chỉnh địa giới, hai làng nằm trong khu vực Hương Thủy của thành phố Huế, nhưng tên làng vẫn còn trong cách gọi của người dân.
Sự nhầm lẫn giữa Dạ và Dã không phải lỗi của người đọc hiện đại. Nó bắt nguồn từ cách phát âm của người địa phương xưa, và đã ăn sâu đến mức trở thành tên gọi quen thuộc. Muốn hiểu đúng, phải quay lại các văn bản sớm nhất nhắc đến làng.
Tên làng trong Ô Châu Cận Lục và sách của Lê Quý Đôn
Cuốn Ô Châu Cận Lục của Dương Văn An, viết thế kỷ 16, là một trong những sách sớm nhất ghi về vùng đất Thuận Hóa. Trong sách, Dương Văn An nhắc đến Dã Lê với câu: Mưa Dã Lê tưới cho vườn quả thêm mượt mà, gió Hoa Thử đưa hương mùi lúa chín. Chữ Dã được dùng, không phải Dạ hay Giạ.
Hơn hai trăm năm sau, Lê Quý Đôn trong Phủ biên tạp lục cũng ghi Dã Lê, khi nói về nghề đan ghe tre và làm mui thuyền của người dân nơi đây. Hai học giả lớn của hai thế kỷ khác nhau dùng cùng một chữ, cho thấy tên gốc là Dã Lê.
Năm 1811, khi hai làng làm đơn xin chia tách bộ điền, đại diện Dã Lê Thượng cũng ghi là Dã Lê. Bản gốc tờ đơn hiện được một dòng họ ở Thủy Phương lưu giữ. Các sắc phong triều Nguyễn cấp cho hai làng cũng đều ghi Dã Lê, như sắc phong năm Khải Định thứ 2 (1917) cho vị khai canh Nguyễn Đình Thủy.
Vì sao Dã thành Dạ
Người Dã Lê xưa, và nhiều làng ở Thừa Thiên, có cách phát âm đặc biệt: không phát âm được âm S, thay bằng TH; không đọc được dấu ngã, chỉ đọc được dấu nặng. Vì thế, Dã - dấu ngã - được đọc thành Dạ - dấu nặng. Cách đọc này truyền qua nhiều thế hệ và trở thành tên gọi quen thuộc.
Đây là hiện tượng biến âm phổ biến ở vùng Bắc Trung Bộ, không riêng gì Dã Lê. Người địa phương không coi đó là sai; với họ, Dạ Lê là tên làng từ bao đời. Chỉ khi đọc văn bản Hán hoặc sắc phong, tên Dã Lê mới xuất hiện trở lại.
Vì vậy, cả hai cách viết đều có lý do: Dã Lê là tên gốc trong văn bản, Dạ Lê là tên dân gian đang dùng. Trong các bài viết về làng, nên ghi rõ điều này để tránh nhầm lẫn, và cũng để giữ lại một chi tiết ngôn ngữ đáng quý của vùng đất.
Nghề đan ghe tre và làm mui thuyền
Lê Quý Đôn ghi rằng người Dã Lê đan ghe tre và làm mui thuyền. Đây là nghề gắn với sông nước: ghe tre dùng để đi lại, chở hàng, đánh cá; mui thuyền che nắng mưa cho người ngồi trong khoang. Vật liệu chính là tre, nứa, lá và gỗ nhẹ, được xử lý để không thấm nước.
Trước khi có thuyền gỗ đóng bằng ván và thuyền sắt, ghe tre là phương tiện phổ biến của người dân ven sông. Nghề đan ghe vì thế không chỉ là nghề thủ công mà là một phần của hệ thống giao thông đường thủy. Các làng ven sông như Dã Lê nằm trong mạng lưới cung cấp phương tiện cho cả vùng.
Ngày nay, nghề này gần như không còn. Thuyền nhựa, thuyền composite và xuồng máy thay thế ghe tre. Ở Dã Lê, dấu vết còn lại là trong ký ức của người già và trong các văn bản. Nếu bạn muốn tìm hiểu, nên hỏi chuyện các cụ trong làng - nhiều người vẫn nhớ cách đan và cách xử lý tre.
Đình làng, sắc phong và đời sống tín ngưỡng
Mỗi làng Dã Lê có đình thờ các vị khai canh, khai khẩn. Sắc phong triều Nguyễn còn lưu lại cho thấy làng được công nhận trong hệ thống thờ tự của nhà nước phong kiến. Lễ tế đình thường diễn ra vào mùa xuân và mùa thu, gắn với lịch nông nghiệp.
Ngoài đình, làng còn có chùa và các miếu nhỏ. Đời sống tín ngưỡng ở đây không tách khỏi đời sống sản xuất: cầu mưa, cầu mùa, tạ ơn sau vụ gặt. Vì vậy, khi đến thăm, bạn sẽ thấy đình làng không phải một di tích đóng kín, mà là nơi dân làng vẫn dùng vào các dịp lễ.
Các sắc phong và tư liệu họ Nguyễn Đình ở Thủy Phương là nguồn quan trọng để nghiên cứu làng. Nếu bạn làm về lịch sử địa phương, nên liên hệ trước với gia đình hoặc chính quyền phường để được xem bản gốc và xin phép chụp.
Dạ Lê hôm nay: làng cũ trong đô thị
Hương Thủy những năm gần đây đô thị hóa nhanh. Các trục đường mới, khu công nghiệp và khu dân cư mọc lên, trong khi ruộng và vườn thu hẹp. Dã Lê cũng nằm trong xu hướng đó: nhà cao tầng xen với nhà vườn, đường bê tông thay đường đất, và lớp trẻ đi làm xa.
Dấu vết làng cũ vẫn còn ở những con hẻm, giếng làng, đình và những ngôi nhà rường. Đường Dạ Lê (trước là tỉnh lộ 7, còn gọi đường Gia Long) là trục chính, nhưng chỉ cần rẽ vào các nhánh nhỏ, bạn sẽ thấy nhịp sống chậm hơn hẳn.
Với khách du lịch, Dã Lê không phải điểm đến nổi tiếng. Đó chính là lý do nên ghé: không đông, không vé, và có thể đi bộ giữa làng. Nếu bạn thích chụp ảnh kiến trúc, buổi sáng sớm là lúc ánh sáng đẹp nhất, nhất là ở các đoạn có nhà rường và vườn cây.
Kết hợp thăm Dạ Lê với gì
Dã Lê nằm gần sông Lợi Nông, nơi có lễ hội đua ghe đầu xuân. Mùa hội, bạn có thể xem đua ghe rồi ghé làng. Ngoài ra, mộ nhà văn Phùng Quán ở Thủy Dương và cầu ngói Thanh Toàn cũng ở trong bán kính vài cây số.
Nếu đi theo đường Nguyễn Tất Thành, bạn sẽ qua nhiều làng ven sông. Có thể dừng ở bất kỳ đoạn nào có đường nhỏ dẫn xuống bờ, nhưng nên hỏi người dân trước vì có đoạn là đường vào nhà, không phải đường công cộng.
Mở bản đồ 3D Cố đô Huế để xem vị trí Dã Lê, sông Lợi Nông và các điểm lân cận. Bản đồ giúp bạn hình dung khoảng cách thật giữa các làng, vì trên giấy, chúng có vẻ gần hơn nhiều so với khi đi đường.
Một làng, hai tên, và cách nhớ
Nếu chỉ nhớ một điều về Dã Lê, hãy nhớ: tên gốc là Dã Lê, người địa phương đọc thành Dạ Lê vì biến âm. Cả hai đều đúng trong ngữ cảnh của nó. Trong văn bản hành chính và nghiên cứu, nên dùng Dã Lê; trong giao tiếp và tên đường hiện nay, Dạ Lê là cách gọi phổ biến.
Chi tiết nhỏ này cho thấy một điều lớn hơn: nhiều địa danh ở Huế đã đi qua vài lần đổi tên, và mỗi lần đổi đều để lại dấu vết. Đọc địa danh là một cách đọc lịch sử, và Dã Lê là một ví dụ dễ thấy nhất.
- Tên gốc: Dã Lê (Ô Châu Cận Lục, Phủ biên tạp lục, sắc phong triều Nguyễn).
- Tên dân gian: Dạ Lê, do biến âm địa phương.
- Hai làng: Dã Lê Chánh và Dã Lê Thượng.
- Nghề cũ: đan ghe tre, làm mui thuyền.
Bài này nằm trong Cẩm nang du lịch Huế — nơi có lịch trình 1-2-3 ngày, bảng chi phí và mẹo thực tế cho cả chuyến đi.
Đọc tiếp
-
Lịch sử Huế trước 1900: từ Thuận Hóa đến kinh đô nhà Nguyễn
Dòng thời gian lịch sử Huế trước 1900: vùng đất Thuận Hóa, các chúa Nguyễn, thời Tây Sơn, kinh đô nhà Nguyễn và những di tích còn lại hôm nay - xem trên bản đồ 3D.
-
Nguyễn Hoàng: người mở đất Thuận Hóa
Nguyễn Hoàng (1525-1613) vào trấn thủ Thuận Hóa năm 1558, đặt nền cho dòng chúa Nguyễn và cho vùng đất Huế. Dấu tích còn lại: chùa Thiên Mụ, vùng Kim Long - xem trên bản đồ 3D.
-
Nguyễn Du và Huế: những năm cuối ở kinh đô Phú Xuân
Nguyễn Du (1765-1820) làm quan dưới triều Gia Long tại kinh đô Huế và mất ở đây. Tìm hiểu Truyện Kiều và bối cảnh kinh đô Phú Xuân đầu thế kỷ 19 qua bản đồ 3D Huế.
làng Dạ LêDã LêDã Lê ChánhDã Lê Thượnglàng cổ HuếHương Thủylàng nghề Huếbản đồ Huế 3D
Mở bản đồ 3D để đi bộ tới đây →